Đã chọn loại tinType selected

Việc Hãng Xưởng – Factory & Warehouse Jobs

Đổi loại tinChange type

3 tin miễn phí là 3 tin khác nhau. Tin đang chạy: sửa, gia hạn hoặc đẩy tin cũ thay vì đăng lại.Your 3 free listings must be distinct. Edit, renew, or boost an active listing instead of reposting it.

Danh mục đã chọn – Selected Category

Người Việt Rao Vặt - Classified AdsTuyển Dụng Việc Làm - Hiring JobsViệc Hãng Xưởng – Factory & Warehouse Jobs Đổi danh mục – Change Category
Gợi ý tiêu đềTitle helpViệc hãng xưởng / Factory & warehouse jobXem ví dụ See example

Tiêu đề tốt = người tìm thấy tin của bạn nhanh hơn.A clear title helps people find your listing faster.

Công thức: Loại việc + Thành phố + ca làm + mức lương
Formula: Job type + city + shift + pay

Ví dụ / Example: Tuyển việc hãng xưởng Garden Grove — ca sáng, $18/giờ, nhận ngay

Điền nhanh bằng mẫu có sẵn. Nội dung được chia thành từng phần để người đọc dễ xem.Start with a structured template. Clear sections make the finished listing easier to scan.

Chỉ điền ô đang trống. Thay mọi phần trong [ngoặc] và xóa dòng không áp dụng; nội dung bạn đã gõ sẽ không bị ghi đè.Only empty fields are filled. Replace every [bracketed] prompt and remove lines that do not apply; existing text is never overwritten.

Xem mẫu trướcPreview templates

Tiêu đề / TitleTuyển [loại việc hãng xưởng] tại [Thành phố, State] — [ca], [$__/giờ]

Nội dung / Description

THÔNG TIN CÔNG VIỆC
• Vị trí: [loại công việc]
• Địa điểm: [city, state]
• Ca và ngày làm: [chi tiết]
• Mức lương: [$/giờ hoặc theo sản phẩm]

YÊU CẦU
• Kinh nghiệm/kỹ năng: [chi tiết]
• Tiếng Anh, bằng lái hoặc thể lực: [nếu có]
• Ngày bắt đầu: [ngày]

LIÊN HỆ
• Điện thoại/email: [thông tin liên hệ]
• Giờ liên hệ: [khung giờ]
Checklist nhanhQuick checklist
  • Ca sáng/chiều/tốishift
  • Lương theo giờhourly pay
  • Có cần tiếng Anh, bằng lái, đứng lâu khôngrequirements
  • Địa điểm hoặc vùng làm việcwork location

TránhTránh tiêu đề chung như “việc làm hãng xưởng” không có city.AvoidAvoid generic titles without a city.

Đặc điểm – Features

Mỗi dòng một đặc điểm. One feature per line, eg.
Feature 1
Feature 2
...

Hình ảnh – Images

Thông tin liên hệ – Contact Details