Đã chọn loại tinType selected

Mua Bán Xe - Cars For Sale

Đổi loại tinChange type

3 tin miễn phí là 3 tin khác nhau. Tin đang chạy: sửa, gia hạn hoặc đẩy tin cũ thay vì đăng lại.Your 3 free listings must be distinct. Edit, renew, or boost an active listing instead of reposting it.

Danh mục đã chọn – Selected Category

Người Việt Rao Vặt - Classified AdsCác Giao Dịch Mua Bán - For SaleMua Bán Xe - Cars For Sale Đổi danh mục – Change Category
Gợi ý tiêu đềTitle helpBán xe / Car for saleXem ví dụ See example

Tiêu đề tốt = người tìm thấy tin của bạn nhanh hơn.A clear title helps people find your listing faster.

Công thức: Hãng/model/năm + Thành phố + miles + giá
Formula: Make/model/year + city + mileage + price

Ví dụ / Example: Toyota Camry 2018 Garden Grove — 78k miles, một đời chủ, $14,500

Điền nhanh bằng mẫu có sẵn. Nội dung được chia thành từng phần để người đọc dễ xem.Start with a structured template. Clear sections make the finished listing easier to scan.

Chỉ điền ô đang trống. Thay mọi phần trong [ngoặc] và xóa dòng không áp dụng; nội dung bạn đã gõ sẽ không bị ghi đè.Only empty fields are filled. Replace every [bracketed] prompt and remove lines that do not apply; existing text is never overwritten.

Xem mẫu trướcPreview templates

Tiêu đề / Title[Năm Hãng Model] bán tại [Thành phố, State] — [miles], [$__]

Nội dung / Description

THÔNG TIN XE
• Năm/hãng/model/phiên bản: [chi tiết]
• Địa điểm xem xe: [city, state]
• Số miles: [miles]
• Giá bán: [$]
• Tình trạng title: [clean/salvage]

TÌNH TRẠNG & BẢO TRÌ
• Tình trạng xe: [chi tiết]
• Bảo trì gần đây: [chi tiết]
• Điểm nổi bật: [một đời chủ, option, bảo hành]

LIÊN HỆ
• Điện thoại/email: [thông tin liên hệ]
• Giờ xem xe: [khung giờ]
Checklist nhanhQuick checklist
  • Year, make, modelnăm, hãng, model
  • Miles + tình trạng titlemileage and title status
  • Giá rõ ràngclear price
  • City để người mua biết có gần khôngcity for local buyers

TránhTránh “xe đẹp cần bán” nếu không có năm/model/miles.AvoidAvoid “nice car for sale” without year/model/mileage.

Đặc điểm – Features

Mỗi dòng một đặc điểm. One feature per line, eg.
Feature 1
Feature 2
...

Hình ảnh – Images

Thông tin liên hệ – Contact Details